English → Vietnamese
speared
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
speared
bị giáo đâm ; còn đâm ; đã đâm ;
speared
bị giáo đâm ; còn đâm ; đã đâm ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- cái xiên lươn
- cái xiên lươn
* danh từ
- cái lao đâm rái cá
- cái lao đâm rái cá
spear side
* danh từ
- bên (họ) nội
- bên (họ) nội
* danh từ
- cây lao móc
- cây lao móc