English → Vietnamese
spathulate
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
spathulate
* tính từ
- (thực vật) dạng bay; dạng thìa
- (thực vật) dạng bay; dạng thìa
Other matches
Other phrases built from the same root.
spathulate
* tính từ
- (thực vật) dạng bay; dạng thìa
- (thực vật) dạng bay; dạng thìa