English → Vietnamese
soothfastness
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
soothfastness
* danh từ
- (từ cổ, nghĩa cổ)
- trung thành; trung thực
- kiên quyết
- (từ cổ, nghĩa cổ)
- trung thành; trung thực
- kiên quyết
Other matches
Other phrases built from the same root.
soothfastness
* danh từ
- (từ cổ, nghĩa cổ)
- trung thành; trung thực
- kiên quyết
- (từ cổ, nghĩa cổ)
- trung thành; trung thực
- kiên quyết