English → Vietnamese
sooner
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
sooner
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người được thế trước (được lợi thế vì tranh thủ làm trước)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người được thế trước (được lợi thế vì tranh thủ làm trước)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
sooner
càng sớm càng tốt ; còn sớm ; cố sớm hơn ; dù sớm ; gì ; lại sớm hơn ; lợi ; mau hơn ; n gì ; nhanh ; nhưng dù sớm ; nhưng mà sớm ; sau khi ; sau ; sơ ́ m hơn cơ ; sơ ́ m hơn ; sớm bao nhiêu thì ; sớm hơn là ; sớm hơn thì hay quá ; sớm hơn ; sớm muộn gì ; sớm ; sớm đó ; thì tìm thấy sớm ; trước ; trước đây ; trước đây đi ; về sớm hơn ; § m ; ăn năn ;
sooner
càng sớm càng tốt ; còn sớm ; cố sớm hơn ; dù sớm ; lại sớm hơn ; lợi ; mau hơn ; nhanh chóng ; nhanh ; nhưng dù sớm ; nhưng mà sớm ; s ; sau khi ; sau ; sơ ́ m hơn cơ ; sơ ́ m hơn ; sớm bao nhiêu thì ; sớm hơn là ; sớm hơn thì hay quá ; sớm hơn ; sớm muộn gì ; sớm ; sớm đó ; thì tìm thấy sớm ; trước ; trước đây ; trước đây đi ; về sớm hơn ; ăn năn ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
sooner oklahoman
a native or resident of Oklahoma