EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

smoothness

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

smoothness
* danh từ
- sự phẳng phiu, sự mượt mà, sự bình lặng
- sự dễ dàng, sự trôi chảy, sự êm thấm
- tính dịu dàng; tính nhịp nhàng uyển chuyển
- tính hoà nhã
- tính ngọt xớt; vẻ dịu dàng vờ

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

smoothness eloquence; fluency
powerful and effective language
smoothness blandness; suaveness; suavity
the quality of being bland and gracious or ingratiating in manner

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- súng nòng trơn
* tính từ
- cạo nhẵn
smoothness
* danh từ
- sự phẳng phiu, sự mượt mà, sự bình lặng
- sự dễ dàng, sự trôi chảy, sự êm thấm
- tính dịu dàng; tính nhịp nhàng uyển chuyển
- tính hoà nhã
- tính ngọt xớt; vẻ dịu dàng vờ
* phó từ
- trơn tru; suôn sẻ
* danh từ
- dấu ' đặt trước nguyên âm chữ Hy-lạp để chỉ nguyên âm đọc không có âm (h) ở trước
* tính từ
- (thực vật) có hoa nhẵn
* tính từ
- (thực vật) có quả nhẵn
* tính từ
- có lá nhẵn
* tính từ
- có hạt nhẵn
- Cách viết khác : smooth-tongued
* tính từ
- dịu dàng, ngọt xớt; ngọt như mía lùi, có sức thuyết phục (lời nói)
* danh từ
- sự san bằng; làm nhẵn
- trơn tru

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S