English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: smoothed

Best translation match:
English Vietnamese
smoothed
- trơn tru

Probably related with:
English Vietnamese
smoothed
chúng mịn ;
smoothed
chúng mịn ;

May be synonymous with:
English English
smoothed; smoothened
made smooth by ironing

May related with:
English Vietnamese
smooth-bore
* danh từ
- súng nòng trơn
smooth-shaven
* tính từ
- cạo nhẵn
smoothness
* danh từ
- sự phẳng phiu, sự mượt mà, sự bình lặng
- sự dễ dàng, sự trôi chảy, sự êm thấm
- tính dịu dàng; tính nhịp nhàng uyển chuyển
- tính hoà nhã
- tính ngọt xớt; vẻ dịu dàng vờ
smack-smooth
* phó từ
- trơn tru; suôn sẻ
smooth-breathing
* danh từ
- dấu ' đặt trước nguyên âm chữ Hy-lạp để chỉ nguyên âm đọc không có âm (h) ở trước
smooth-flowered
* tính từ
- (thực vật) có hoa nhẵn
smooth-fruited
* tính từ
- (thực vật) có quả nhẵn
smooth-leaved
* tính từ
- có lá nhẵn
smooth-seeded
* tính từ
- có hạt nhẵn
smooth-spoken
- Cách viết khác : smooth-tongued
smooth-tongued
* tính từ
- dịu dàng, ngọt xớt; ngọt như mía lùi, có sức thuyết phục (lời nói)
smoothing
* danh từ
- sự san bằng; làm nhẵn
smoothed
- trơn tru
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: