English → Vietnamese
slog
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
slog
* danh từ
- (thể dục,thể thao) cú đánh vong mạng (quyền Anh, crickê)
- ((thường) + on, away) đi ì ạch, đi nặng nề vất vả
- làm việc hăm hở, làm việc say mê
=to slog away at one's English+ say mê học tiếng Anh
- (thể dục,thể thao) cú đánh vong mạng (quyền Anh, crickê)
- ((thường) + on, away) đi ì ạch, đi nặng nề vất vả
- làm việc hăm hở, làm việc say mê
=to slog away at one's English+ say mê học tiếng Anh
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
slog footslog; pad; plod; tramp; trudge
walk heavily and firmly, as when weary, or through mud
slog slug; swig
strike heavily, especially with the fist or a bat