English to Vietnamese
Search Query: slogans
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
slogans
|
cao những biểu ngữ ; khẩu hiệu ; to các khẩu hiệu ;
|
|
slogans
|
cao những biểu ngữ ; khẩu hiệu ; to các khẩu hiệu ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sloganize
|
- Cách viết khác : sloganise
|
|
sloganizer
|
* danh từ
- xem sloganize; sloganise; chỉ người |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
