English → Vietnamese
sling
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
sling
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) rượu mạnh pha đường và nước nóng
- ná bắn đá
- súng cao su
- dây đeo; dây quàng; băng đeo (cánh tay đau)
=rifle sling+ dây đeo súng
=sling of a knapsack+ dây đeo ba lô
* ngoại động từ slung
- bắn, quăng, ném
- đeo, treo, móc
- quàng dây (vào vật gì để kéo lên)
!to sling ink
- (từ lóng) viết báo, viết văn
!to sling one's hook
- (xem) hook
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) rượu mạnh pha đường và nước nóng
- ná bắn đá
- súng cao su
- dây đeo; dây quàng; băng đeo (cánh tay đau)
=rifle sling+ dây đeo súng
=sling of a knapsack+ dây đeo ba lô
* ngoại động từ slung
- bắn, quăng, ném
- đeo, treo, móc
- quàng dây (vào vật gì để kéo lên)
!to sling ink
- (từ lóng) viết báo, viết văn
!to sling one's hook
- (xem) hook
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
sling
cái ná giấu ; công phá ; liệng ; ná ; treo ; trành ném ; trành ném đá ; trành ; tống ;
sling
cái ná giấu ; liệng ; ná ; thảy ; treo ; trành ném ; trành ném đá ; trành ; tống ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
sling catapult; slingshot
a plaything consisting of a Y-shaped stick with elastic between the arms; used to propel small stones
sling slingback
a shoe that has a strap that wraps around the heel
sling scarf bandage; triangular bandage
bandage to support an injured forearm; consisting of a wide triangular piece of cloth hanging from around the neck
sling catapult
hurl as if with a sling
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- cáo móc (ở cần cẩu)
- cáo móc (ở cần cẩu)
* danh từ
- ôtô moóc
- ôtô moóc