EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

sigma-field 963

Word-by-word translation · English → Vietnamese

Word by word

Matches from the phrase table, longest phrase first.

sigma
-
-
biê ; bị ; chiến trường ; chiến trận ; chiến ; chuyên môn ; chơi ; các trường ; cánh đồng ; cỏ ; của các trường ; da ; da ̣ ; dã chiến ; huấn ; hấp ; khu vực ; kia ; lãnh vực ; lính ; lăn lộn thực địa ; lĩnh vực khác ; lĩnh vực này ; lĩnh vực ; lều ; miếng đất ; mua ruộng ; muốn khu vực ; mà mua ruộng ; một cánh đồng ; một ; ngoài ; ngoài đó ; ngoài đồng ; ngành nghề ; ngành ; nhánh ; này ; nằm vùng ; phi trường ; phong ; phạm vi ; phạm vị ; phạm ; ruộng ; sát ; sân tập ; sân ; sẽ giúp ; sở ruộng ; sở trường ; tham ; thực địa ; trong ruộng ; trong sân ; trong ; trình ; trò ; trường kia ; trường ; tích ; tập ; từ trường ; vùng ; vực này ; vực ; vực đó ; ðồng ; đó ; đô ; đô ̀ ; đất ; đồng bằng ; đồng dẫn ; đồng hạ ; đồng nội ; đồng ruộng ; đồng rộng lớn ; đồng ; đồng áng ;
963
963

Translate this text as a whole