English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: field

Best translation match:
English Vietnamese
field
* danh từ
- đồng ruộng, cánh đồng
- mỏ, khu khai thác
- bâi chiến trường; nơi hành quân; trận đánh
=to hold the field+ giữ vững trận địa
=to take the field+ bắt đầu hành quân
- sân (bóng đá, crickê)
- các đấu thủ, các vận động viên, các người dự thi, các ngựa dự thi
- dải (băng tuyết...)
- nên (huy hiệu)
- lĩnh vực (hoạt động), phạm vi (quan sát...)
=of art field+ lĩnh vực nghệ thuật
=a wide field of vision+ nhãn quan rộng rãi
- (vật lý) trường
=magnetic field+ từ trường
=electric field+ điện trường
* ngoại động từ
- (thể dục,thể thao) chặn và ném trả lại (bóng crickê)
- đưa (đội bóng) ra sân
* nội động từ
- (thể dục,thể thao) làm người chặn bóng (crickê)

Probably related with:
English Vietnamese
field
biê ; bị ; chiến trường ; chiến trận ; chiến ; chuyên môn ; chơi ; các trường ; cánh đồng ; cỏ ; của các trường ; da ; da ̣ ; dã chiến ; huấn ; hấp ; khu vực ; kia ; lãnh vực ; lính ; lăn lộn thực địa ; lĩnh vực khác ; lĩnh vực này ; lĩnh vực ; lều ; miếng đất ; mua ruộng ; muốn khu vực ; mà mua ruộng ; một cánh đồng ; một ; ngoài ; ngoài đó ; ngoài đồng ; ngành nghề ; ngành ; nhánh ; này ; nằm vùng ; phi trường ; phong ; phạm vi ; phạm vị ; phạm ; ruộng ; sát ; sân tập ; sân ; sẽ giúp ; sở ruộng ; sở trường ; tham ; thực địa ; trong ruộng ; trong sân ; trong ; trình ; trò ; trường kia ; trường ; tích ; tập ; từ trường ; vùng ; vực này ; vực ; vực đó ; ðồng ; đó ; đô ; đô ̀ ; đất ; đồng bằng ; đồng dẫn ; đồng hạ ; đồng nội ; đồng ruộng ; đồng rộng lớn ; đồng ; đồng áng ;
field
biê ; chiến trường ; chiến trận ; chiến ; chuyên môn ; chuẩn bị ; chơi ; cobb ; cu ; cu ̃ ; các trường ; cánh đồng ; cỏ ; của các trường ; dã chiến ; giúp ; giải ; hoạt ; hấp ; khu vực ; kia ; lãnh vực ; lính ; lăn lộn thực địa ; lĩnh vực khác ; lĩnh vực này ; lĩnh vực ; lều ; miếng đất ; mua ruộng ; mà mua ruộng ; một cánh đồng ; một ; nghiệm ; ngoa ; ngoài ; ngoài đó ; ngoài đồng ; ngành nghề ; ngành ; nhánh ; nằm vùng ; o ; phi trường ; phong ; phạm vi ; phạm vị ; phạm ; ruộng ; sát ; sân tập ; sân ; sẽ giúp ; sở ruộng ; sở trường ; tham ; thực tế ; thực địa ; trong ; trình ; trò ; trường kia ; trường ; trồng ; tích ; tập ; từ trường ; vùng ; vải ; vật ; vực này ; vực ; vực đó ; ðồng ; đây ; đất ; đồng bằng ; đồng dẫn ; đồng hạ ; đồng nội ; đồng ruộng ; đồng rộng lớn ; đồng ; đồng áng ; ́ o ;

May be synonymous with:
English English
field; battlefield; battleground; field of battle; field of honor
a region where a battle is being (or has been) fought
field; bailiwick; discipline; field of study; study; subject; subject area; subject field
a branch of knowledge
field; field of force; force field
the space around a radiating body within which its electromagnetic oscillations can exert force on another similar body not in contact with it
field; field of operation; line of business
a particular kind of commercial enterprise
field; area; arena; domain; orbit; sphere
a particular environment or walk of life
field; athletic field; playing area; playing field
a piece of land prepared for playing a game
field; champaign; plain
extensive tract of level open land
field; field of operations; theater; theater of operations; theatre; theatre of operations
a region in which active military operations are in progress
field; field of view
the area that is visible (as through an optical instrument)
field; airfield; flying field; landing field
a place where planes take off and land

May related with:
English Vietnamese
back-field
* danh từ
- (thể dục,thể thao) hàng tam vệ (bóng đá)
brick-field
* danh từ
- nhà máy gạch, lò gạch
coal-field
* danh từ
- vùng mỏ than
corn-field
* danh từ
- ruộng lúa
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ruộng ngô
diamond-field
* danh từ
- mỏ kim cương
field court martial
* danh từ
- (quân sự) toà án quân sự tại trận tuyến
field dressing
* danh từ
- sự băng bó cấp cứu ở trận tuyến
field events
* danh từ số nhiều
- những môn điền kinh trên sân bâi (nhảy cao, nhảy xa, ném đĩa, ném tạ, phóng lao... đối lại với những môn điền kinh trên đường chạy như chạy nước rút, chạy vượt tàu...) ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) field-sports)
field hospital
* danh từ
- (quân sự) bệnh viện dã chiến
field house
* danh từ
- nhà để dụng cụ; nhà thay quần áo... (ở sân vận động)
field marshal
* danh từ
- (quân sự) thống chế; đại nguyên soái
field of force
* danh từ
- (vật lý) thường học
field of honour
* danh từ
- bãi chiến trường
field telegraph
* danh từ
- máy điện báo dã chiến
field-allowance
* danh từ
- phụ cấp chiến trường
field-artillery
* danh từ, (quân sự)
- (như) field-piece
- (Field-Artillery) binh chủng pháo dã chiến
field-battery
* danh từ
- (quân sự) đơn vị pháo dã chiến, khẩu đội pháo dã chiến
field-book
* danh từ
- sổ ghi chép đo đạc
field-boot
* danh từ
- giày ống
field-day
* danh từ
- (quân sự) ngày hành quân; ngày thao diễn
- ngày đáng ghi nhớ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngày thao diễn điền kinh
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngày nghiên cứu khoa học ở ngoài trời
- cơ hội lớn, dịp được tự do chơi đùa
- cuộc tranh luận quan trọng
field-glass
* danh từ
- ống nhòm
field-gun
* danh từ, (quân sự)
- (như) field-piece
- (Field-Artillery) binh chủng pháo dã chiến
field-mouse
* danh từ
- (động vật học) chuột đồng
field-officer
* danh từ
- (quân sự) sĩ quan cấp tá
field-piece
* danh từ
- pháo dã chiến ((cũng) field-artillery)
field-sports
* danh từ số nhiều
- những môn thể thao ngoài trời (như săn bắn, câu cá)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (như) field events
field-strip
* ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) tháo (khẩu súng) ra để lau dầu, tra mỡ
field-work
* danh từ
- (quân sự) công sự tạm thời
- sự điều tra ngoài trời (của các nhà thực vật học, địa chất học)
field-worker
* danh từ
- người làm công tác điều tra nghiên cứu ngoài trời
gold-field
* danh từ
- vùng có vàng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: