English → Vietnamese
sightliness
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
sightliness
* danh từ
- vẻ đẹp, sắc đẹp; sự đẹp
- vẻ đẹp, sắc đẹp; sự đẹp
Other matches
Other phrases built from the same root.
sightliness
* danh từ
- vẻ đẹp, sắc đẹp; sự đẹp
- vẻ đẹp, sắc đẹp; sự đẹp
* tính từ
- đẹp mắt, dễ trông; trông dễ thương
- đẹp mắt, dễ trông; trông dễ thương