EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

sighting

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

sighting
* danh từ
- sự trông thấy; sự bị trông thấy

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

sighting
chứng kiến ; hình ảnh ; tìm thấy ; tầm nhìn ; xuất hiện ;
sighting
chứng kiến ; hình ảnh ; tầm nhìn ; xuất hiện ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- máy ngắm (để) ném bom
open sight
* danh từ
- (quân sự) lỗ ngắm (ở súng)
* danh từ
- khe ngắm (của một vài loại súng)
sight reading
* danh từ
- sự trông vào bản nhạc mà hát được ngay, sự trông vào bản nhạc mà biểu diễn được ngay; tài trông vào bản nhạc mà hát được ngay, tài trông vào bản nhạc mà biểu diễn được ngay
sighting shot
* danh từ
- phát bắn thử
* danh từ
- sự đi tham quan
- cuộc tham quan
angle of sight
- (Tech) thị giác, góc bao quát
computing sight
- (Tech) thước ngắm tính toán
sight deposits
- (Econ) Tiền gửi vô kỳ hạn.
+ Những khoản tiền gửi tại các ngân hàng và những thể chế nhận tiền gửi tương tự có thể chuyển đổi sang séc hoặc có thể rút bằng tiền mặt mà không cần báo trước.
* danh từ
- (quân sự) mục tiêu
- anh từ
- chứng/tật cận thị
* danh từ
- đầu ruồi, chuẩn ngắm (đầu súng)
second sight
* danh từ
- linh cảm; khả năng cảm nhận trước được việc gì sắp xảy ra
short sight
* danh từ
- bệnh cận thị; khả năng chỉ nhìn rõ những vật ở gần
* danh từ
- trục ngắm; đường ngắm
* danh từ
- hoá đơn trả ngay khi thấy
* danh từ
- tầm ngắm
* danh từ
- kính ngắm
* danh từ
- lỗ ngắm
* ngoại động từ
- chơi hoặc hát (một bản nhạc) mà không cần nghiên cứu hoặc học tập trước
* danh từ
- bảng nhìn (cấu trúc trắng, to, có thể di chuyển được, đặt ở đầu hoặc cuối bãi chơi để giúp cho người cầm chày nhìn thấy quả bóng trong môn cricket)
* phó từ
- không hề xem trước
= he bought the car sight-unseen+anh ta mua chiếc ô tô không hề xem trước
* tính từ
- có thể nhìn thấy; không mù
- (trong tính từ ghép) có loại thị lực như thế nào đó
sighting
* danh từ
- sự trông thấy; sự bị trông thấy
* nội động từ
- tham quan; du lãm

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S