English → Vietnamese
shrewishly
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
shrewishly
* phó từ
- đanh đá, bẳn tính; hay gắt gỏng
- đanh đá, bẳn tính; hay gắt gỏng
Other matches
Other phrases built from the same root.
shrewishly
* phó từ
- đanh đá, bẳn tính; hay gắt gỏng
- đanh đá, bẳn tính; hay gắt gỏng