English → Vietnamese
shrewed
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
shrewed
* tính từ
- khôn ngoan, thông minh; sắc sảo, linh lợi
= a shrewd face+mặt khôn ngoan
= a shrewd reasoning+sự lập luận sắc sảo
- đau đớn, nhức nhối
- buốt, thấu xương (rét)
- ranh mãnh; láu cá; tinh ranh
- khôn ngoan, thông minh; sắc sảo, linh lợi
= a shrewd face+mặt khôn ngoan
= a shrewd reasoning+sự lập luận sắc sảo
- đau đớn, nhức nhối
- buốt, thấu xương (rét)
- ranh mãnh; láu cá; tinh ranh
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (động vật học) chuột chù ((cũng) shrew)
- (động vật học) chuột chù ((cũng) shrew)
* danh từ
- xem musk-rat
- xem musk-rat
shrewed
* tính từ
- khôn ngoan, thông minh; sắc sảo, linh lợi
= a shrewd face+mặt khôn ngoan
= a shrewd reasoning+sự lập luận sắc sảo
- đau đớn, nhức nhối
- buốt, thấu xương (rét)
- ranh mãnh; láu cá; tinh ranh
- khôn ngoan, thông minh; sắc sảo, linh lợi
= a shrewd face+mặt khôn ngoan
= a shrewd reasoning+sự lập luận sắc sảo
- đau đớn, nhức nhối
- buốt, thấu xương (rét)
- ranh mãnh; láu cá; tinh ranh