EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

show-down

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

show-down
* danh từ
- sự đặt bài xuống cho xem (đánh pôke)
- (nghĩa bóng) sự thử thách cuối cùng; sự để lộ thành tích, sự để lộ khả năng

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S