English → Vietnamese
shouting
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
shouting
* danh từ
- sự la hét; tiếng hò hét; tiếng reo hò
- (từ lóng) sự khao, sự thết
!all is over but the shouting
- mọi việc đã xong xuôi chỉ còn đợi sự reo hò hoan hô
- sự la hét; tiếng hò hét; tiếng reo hò
- (từ lóng) sự khao, sự thết
!all is over but the shouting
- mọi việc đã xong xuôi chỉ còn đợi sự reo hò hoan hô
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
shouting
bắt ; cố hét ; he ́ t lên ; hét lên ; hét ; hò hét ; kêu la ; la he ́ t ; la hét mãi ; la hét ; la lớn dữ ; la lớn ; la nữa ; la ; lớn tiếng ; quát ; reo hò ; rồi ; tháo quát ; tiếng kêu ; tiếng la hét từ ; tiếng la ; tiếng reo ; to ; đánh nhau ; ầm vang ;
shouting
bắt ; cố hét ; he ́ t lên ; hét lên ; hét ; hò hét ; kêu la ; kêu ; la he ́ t ; la hét mãi ; la hét ; la lớn dữ ; la lớn ; la ; lớn tiếng ; quát ; reo hò ; reo ; tháo quát ; tiếng kêu ; tiếng la hét từ ; tiếng la ; tiếng reo ; to ; đánh nhau ; ầm vang ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
shouting cheering
encouragement in the form of cheers from spectators
shouting yelling
uttering a loud inarticulate cry as of pain or excitement
Other matches
Other phrases built from the same root.
shouting
* danh từ
- sự la hét; tiếng hò hét; tiếng reo hò
- (từ lóng) sự khao, sự thết
!all is over but the shouting
- mọi việc đã xong xuôi chỉ còn đợi sự reo hò hoan hô
- sự la hét; tiếng hò hét; tiếng reo hò
- (từ lóng) sự khao, sự thết
!all is over but the shouting
- mọi việc đã xong xuôi chỉ còn đợi sự reo hò hoan hô