English → Vietnamese
shot-put
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
shot-put
* danh từ, (thể dục,thể thao)
- cuộc thi ném tạ, cuộc thi đẩy tạ
- cú ném tạ, cú đẩy tạ
- cuộc thi ném tạ, cuộc thi đẩy tạ
- cú ném tạ, cú đẩy tạ