English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: shoe

Best translation match:
English Vietnamese
shoe
* danh từ
- giày
- sắt bị móng (ngựa...)
- miếng bịt (miếng sắt bị chân bàn, ghế)
- vật hình giày
!dead men's shoes
- tài sản có nhiều người ngấp nghé; địa vị có nhiều người ngấp nghé
!he who waits for dead men's shoes is in danger of going barefoot
- chờ hưởng gia tài thì đến chết khô
!to be in someone's shoe
- ở vào tình cảnh của ai
!to die in one's shoes
- chết bất đắc kỳ tử; chết treo
!to put the shoe on the right foot
- phê bình đúng, phê bình phải
!to step into someone's shoe
- thay thế ai
!that is another pair of shoes
- đó lại là vấn đề khác
!that's where the shoe pinches
- (xem) pinch
* ngoại động từ shod
- đi giày (cho ai)
- đóng móng (ngựa)
- bịt (ở đầu)
=a pole shod with iron+ cái sào đầu bịt sắt

Probably related with:
English Vietnamese
shoe
chiếc giày ; cu ; cúi ; giày có ; giày có được không ; giày có được ; giày của bạn ; giày mà ; giày ; giầy ; guốc ; móng ; xuô ; xuô ́ ; xuống ; y ; đi giày ; đi ; đóng móng cho ; đóng móng ; đôi giày ; đôi giầy ; đảo ; đợt ;
shoe
chiếc giày ; giày có ; giày có được không ; giày có được ; giày của bạn ; giày mà ; giày ; giầy ; guốc ; móng ; y ; đi giày ; đi ; đóng móng cho ; đóng móng ; đôi giày ; đôi giầy ; đảo ; đợt ;

May be synonymous with:
English English
shoe; horseshoe
U-shaped plate nailed to underside of horse's hoof
shoe; brake shoe; skid
a restraint provided when the brake linings are moved hydraulically against the brake drum to retard the wheel's rotation

May related with:
English Vietnamese
court shoe
* danh từ
- giày cao gót (đàn bà)
shoe polish
* danh từ
- xi đánh giày
shoe-buckle
* danh từ
- cái khoá giày
shoe-lace
* danh từ
- dây giày
shoe-leather
* danh từ
- da đóng giày
!as good a man as ever trod shoe-leather
- con người tốt nhất trần gian
shoe-nail
* danh từ
- đinh đóng giày
shoe-parlor
-parlour)
/'ʃu:,pɑ:lə/
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phòng đánh giày
shoe-parlour
-parlour)
/'ʃu:,pɑ:lə/
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phòng đánh giày
shoe-shine
* danh từ
- sự đánh giày
- người đánh giày, em bé đánh giày ((cũng) shoe-shine boy)
shoe-thread
* danh từ
- chỉ khâu giày
shoe-leather cost of inflation
- (Econ) Chi phí giày da của lạm phát.
brake-shoe
* danh từ
- guốc hãm phanh, má phanh
fencing-shoe
* danh từ
- giày mang để đấu kiếm
shoe-lift
* danh từ
- bót đi giày (dụng cụ có một lưỡi cong được dùng để giúp đưa gót chân vào trong giày dễ dàng)
shoe-tree
* danh từ
- cốt giày (miếng gỗ, chất dẻo hoặc kim loại có hình bàn chân được đặt trong giày để giữ dáng của giày)
snow-shoe
* danh từ
- giày đi tuyết
training shoe
* danh từ
- giày thể thao
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: