English → Vietnamese
sheriff
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
sheriff
* danh từ
- quận trưởng
- chánh án toà án quận (ở Ê-cốt)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cảnh sát trưởng quận (được bầu ra)
- quận trưởng
- chánh án toà án quận (ở Ê-cốt)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cảnh sát trưởng quận (được bầu ra)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
sheriff
ca ̉ nh sa ; ca ̉ nh sa ́ ; chào cảnh sát trưởng ; cảnh sát trưởng này ; cảnh sát trưởng quận ; cảnh sát trưởng ; cảnh sát trưởng đó ; cảnh sát ; lái xe ; nh sa ; quận trưởng ; sheriff johnson ông ; sát trưởng này ; sát trưởng ; sếp ; tay cảnh sát trưởng ; thưa cảnh sát trưởng rollins ; thưa cảnh sát trưởng ; thưa nga ; thưa nga ̀ i ; trưởng ; tôi ; tội ; xin hỏi chú có phải ; xin hỏi chú có ; xin hỏi chú ; xin ; ông cảnh sát trưởng ;
sheriff
ca ̉ nh sa ; ca ̉ nh sa ́ ; chào cảnh sát trưởng ; cảnh sát trưởng này ; cảnh sát trưởng quận ; cảnh sát trưởng ; cảnh sát trưởng đó ; cảnh sát ; lái xe ; nh sa ; quận trưởng ; sheriff johnson ông ; sát trưởng này ; sát trưởng ; sếp ; tay cảnh sát trưởng ; thưa cảnh sát trưởng rollins ; thưa cảnh sát trưởng ; thưa nga ; thưa nga ̀ i ; trưởng ; tội ; xin hỏi chú có phải ; xin hỏi chú có ; xin hỏi chú ; xin ; ông cảnh sát trưởng ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- phó quận trưởng; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) phó cảnh sát quận trưởng
- phó quận trưởng; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) phó cảnh sát quận trưởng