English → Vietnamese
shenanigans
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
shenanigans
* danh từ, pl
- <thgt> hành vi tai quái, hành vi bất kham
- sự bịp bợm; sự chơi khăm, sự lừa dối
- <thgt> hành vi tai quái, hành vi bất kham
- sự bịp bợm; sự chơi khăm, sự lừa dối
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
shenanigans
trò chơi xấu đó ; trò kỳ cục này ; trò kỳ cục ; vớ vẩn ;
shenanigans
trò chơi xấu đó ; trò kỳ cục này ; trò kỳ cục ; vớ vẩn ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
shenanigans
* danh từ, pl
- <thgt> hành vi tai quái, hành vi bất kham
- sự bịp bợm; sự chơi khăm, sự lừa dối
- <thgt> hành vi tai quái, hành vi bất kham
- sự bịp bợm; sự chơi khăm, sự lừa dối