English to Vietnamese
Search Query: shenanigan
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
shenanigan
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) điều vớ vẫn, điều vô nghĩa - sự đánh lừa; sự chơi khăm, sự chơi ác |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
shenanigan
|
chơi quái đản ;
|
|
shenanigan
|
chơi quái đản ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
shenanigan; devilment; devilry; deviltry; mischief; mischief-making; mischievousness; rascality; roguery; roguishness
|
reckless or malicious behavior that causes discomfort or annoyance in others
|
|
shenanigan; chicane; chicanery; guile; trickery; wile
|
the use of tricks to deceive someone (usually to extract money from them)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
shenanigans
|
* danh từ, pl
- - sự bịp bợm; sự chơi khăm, sự lừa dối |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
