English → Vietnamese
beefiness
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
beefiness
* danh từ
- vẻ lực lưỡng, sự có bắp thịt rắn chắc
- vẻ lực lưỡng, sự có bắp thịt rắn chắc
Other matches
Other phrases built from the same root.
beefiness
* danh từ
- vẻ lực lưỡng, sự có bắp thịt rắn chắc
- vẻ lực lưỡng, sự có bắp thịt rắn chắc
* tính từ
- lực lưỡng, có bắp thịt rắn chắc
- lực lưỡng, có bắp thịt rắn chắc