English → Vietnamese
sharpener
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
sharpener
* danh từ
- thợ mài dao kéo
- đồ dùng để mài; hòn đá mài
- thợ mài dao kéo
- đồ dùng để mài; hòn đá mài
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- cái liếc dao, cái để mài dao
- cái liếc dao, cái để mài dao
pencil sharpener
* danh từ
- cái gọt bút chì
- cái gọt bút chì
sharpener
* danh từ
- thợ mài dao kéo
- đồ dùng để mài; hòn đá mài
- thợ mài dao kéo
- đồ dùng để mài; hòn đá mài
* danh từ
- sự mài sắc
- sự mài sắc