English → Vietnamese
sharpnel
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
sharpnel
* danh từ
- đạn chì; mảnh sắt (để nạp đạn đại bác, bom...)
- bộ phận nổ thành mảnh (trong quả bom)
- mảnh đạn, mảnh bom
- đạn chì; mảnh sắt (để nạp đạn đại bác, bom...)
- bộ phận nổ thành mảnh (trong quả bom)
- mảnh đạn, mảnh bom