English to Vietnamese
Search Query: sharpen
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
sharpen
|
* động từ
- mài, vót cho nhọn =to sharpen a pencil+ vót bút chì - mài sắc =to sharpen vigilance+ mài sắc tinh thần cảnh giác =to sharpen one's judgment+ mài sắc óc phán đoán - làm tăng thêm, làm trầm trọng thêm, làm sâu sắc thêm =to sharpen a contradiction+ thêm mâu thuẫn - (âm nhạc) đánh dấu thăng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
sharpen
|
chuốt ; hãy mài sắc ; làm tăng thêm ; mài rìu ; mài sắc ; mài ;
|
|
sharpen
|
chuốt ; hãy mài sắc ; làm tăng thêm ; mài rìu ; mài sắc ; mài ; mướn ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
sharpen; focalise; focalize; focus
|
put (an image) into focus
|
|
sharpen; point; taper
|
give a point to
|
|
sharpen; heighten
|
make (one's senses) more acute
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sharpener
|
* danh từ
- thợ mài dao kéo - đồ dùng để mài; hòn đá mài |
|
sharpening
|
* danh từ
- sự mài sắc |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
