English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: sharp-sighted

Best translation match:
English Vietnamese
sharp-sighted
* tính từ
- tinh mắt

May be synonymous with:
English English
sharp-sighted; argus-eyed; hawk-eyed; keen-sighted; lynx-eyed; quick-sighted; sharp-eyed
having very keen vision
sharp-sighted; quick-sighted; sharp-eyed
keenly perceptive or alert
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: