English to Vietnamese
Search Query: scrimmager
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
scrimmager
|
* danh từ
- (thể dục,thể thao) tiền đạo (bóng bầu dục) |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
scrimmage
|
* danh từ
- cuộc ẩu đả; sự cãi lộn, sự tranh cướp - (thể dục,thể thao) sự túm lại để tranh bóng ở dưới đất (của cả hàng tiền đạo) (bóng bầu dục) ((cũng) scrummage) * động từ - ẩu đả; cãi lộn, tranh cướp |
|
scrimmager
|
* danh từ
- (thể dục,thể thao) tiền đạo (bóng bầu dục) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
