English to Vietnamese
Search Query: scribes
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
scribes
|
các thầy thông giáo ; lục ; mấy thầy thông giáo ; thông giáo ; thầy thông giáo ;
|
|
scribes
|
các thầy thông giáo ; lục ; mấy thầy thông giáo ; thông giáo ; thầy thông giáo ; thầy ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
scribe-awl
|
-iron)
/'skraibiɳ,aiən/ (scribe-awl) /'skraib:ɔl/ * danh từ - mũi (nhọn đề) kẻ vạch cưa |
|
scribing
|
* danh từ
- sự vạch dấu |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
