EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

scribbling

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

scribbling
* danh từ
- chữ viết vội vàng

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- chữ viết nguệch ngoạc, chữ viết cẩu thả, bức thư viết nguệch ngoạc, mảnh giấy ghi vội vàng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tác phẩm văm học viết xoàng; bài báo xoàng
* động từ
- viết chữ nguệch ngoạc, viết cẩu thả, viết vội vàng
- viết xoàng (văn, báo...)
* ngoại động từ
- (nghành dệt) chải (len, bông)
* danh từ
- sổ ghi chép lặt vặt
* danh từ
- giấy nháp, giấy để ghi chép vội
scribbling
* danh từ
- chữ viết vội vàng
* danh từ
- tập giấy nháp
* danh từ
- tập giấy ghi

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S