English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: scribbler

Best translation match:
English Vietnamese
scribbler
* danh từ
- người viết bôi bác, người viết vội vã, người viết chữ nguệch ngoạc
- nhà văn xoàng; nhà văn tồi
* danh từ
- thợ chải len
- máy chải len

May be synonymous with:
English English
scribbler; penman; scribe
informal terms for journalists
scribbler; scrawler
a writer whose handwriting is careless and hard to read

May related with:
English Vietnamese
scribbler
* danh từ
- người viết bôi bác, người viết vội vã, người viết chữ nguệch ngoạc
- nhà văn xoàng; nhà văn tồi
* danh từ
- thợ chải len
- máy chải len
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: