EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

screw

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

screw
* danh từ
- ngựa ốm, ngựa hom hem kiệt sức
* danh từ
- đinh vít, đinh ốc
- chân vịt (tàu thuỷ), cánh quạt (máy bay) ((cũng) screw propeller); tàu có chân vịt ((cũng) screw steamer)
- sự siết con vít
=give it another screw+ siết thêm một ít nữa
- người bủn xỉn, người keo cú; người bòn rút
- (từ lóng) tiền lương
- gói nhỏ (thuốc lá, chè...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cai ngục
!to have a screw loose
- gàn dở
=there is a screw loose+ có cái gì không ổn
!to put the screw on
- gây sức ép
* động từ
- bắt vít, bắt vào bằng vít; vít chặt cửa
=to screw someone up+ vít chặt cửa không cho ai ra
- siết vít, vặn vít, ky cóp
- (+ out of) bòn rút, bóp nặn (tiền); ép cho được (sự đồng ý)
=to screw the truth out of someone+ bắt ép ai phải nói sự thật
- cau (mặt), nheo (mắt), mím (môi)
=to screw up one's eyes+ nheo mắt
=to screw up one's lips+ mím môi
- (từ lóng) lên dây cót
- xoáy (vít)
=to screw to the right+ xoáy sang bên phải
!to crew up one's courage
- (xem) courage

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

screw
bóp chết ; bỏ cái ; bỏ mẹ ; bỏ ; chơi mẹ cái ; chơi tới ; chơi ; chết ; chỉnh lại ; cuỗm ; cẩn thận ; gắn ; ham ; hành hạ ; hỏng ; không phải chuyện của ; không đáng ; khốn kiếp cái ; kệ xác ; kệ ; la ; là đồ khốn ; làm hư ; làm hỏng ; làm mọi ; làm sai ; làm tình ; làm tình đi ; làm ; lại phá bĩnh ; lẵng lơ ; lớn tiếng ; lừa ; m ; mk cái ; mà ; mặc xác ; mẹ ; nghĩ ; ngủ với ; nhảy sai ; ném ; nắm tay ; phang ; phiền ; phá hư ; phá hỏng ; phá ; qua mặt ; qua ; quên ; quậy ; rối tung ; sỏ mũi ; thất bại ; to tiếng với cô ; tài nào ; tài ; tổ cha ; tới đi ; việc làm tình ; vít chỗ ; vít ; xoay ; à ; đâ ; đâ ̉ ; đùa ; được chơi ; đẳng ; đồ khốn ; đục ; đủ ;
screw
bóp chết ; bỏ cái ; bỏ mẹ ; bỏ ; chuyê ; chơi mẹ cái ; chơi tới ; chơi ; chết ; chỉnh lại ; cuỗm ; cẩn thận ; dẹp ; gắn ; ham ; hành hạ ; hỏng ; không phải chuyện của ; không đáng ; khốn kiếp cái ; kệ xác ; kệ ; lon ; là đồ khốn ; làm hư ; làm hỏng ; làm mọi ; làm sai ; làm tình ; làm tình đi ; làm ; lô ; lại phá bĩnh ; lẵng lơ ; lớn tiếng ; lừa ; mk cái ; mà ; mặc xác ; mẹ ; nghĩ ; ngủ với ; nhảy sai ; ném ; nắm tay ; phang ; phiền ; phá hư ; phá hỏng ; phá ; qua mặt ; quên ; quậy ; rối tung ; sỏ mũi ; thất bại ; to tiếng với cô ; tài nào ; tài ; tổ cha ; tới đi ; việc làm tình ; vít chỗ ; vít ; vặn ; xiết ; xoay ; à ; đãng ; đùa ; được chơi ; đẳng ; đồ khốn ; đục ; đủ ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

screw gaoler; jailer; jailor; prison guard; turnkey
someone who guards prisoners
screw screw propeller
a propeller with several angled blades that rotates to push against water or air
screw ass; fuck; fucking; nookie; nooky; piece of ass; piece of tail; roll in the hay; screwing; shag; shtup
slang for sexual intercourse
screw bang; be intimate; bed; bonk; do it; eff; fuck; get it on; get laid; have a go at it; have intercourse; have it away; have it off; have sex; hump; jazz; know; lie with; love; make love; make out; roll in the hay; sleep together; sleep with
have sexual intercourse with
screw drive in
cause to penetrate, as with a circular motion
screw cheat; chicane; chouse; jockey; shaft
defeat someone through trickery or deceit

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- (kỹ thuật) ốc tai hồng
* danh từ
- (kỹ thuật) kích vít
screw coupling
* danh từ
- (kỹ thuật) khớp trục ren
screw press
* danh từ
- (kỹ thuật) máy ép kiểu vít
screw valve
* danh từ
- van ốc
* tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) gàn, điên
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người gàn, người điên
- (thể dục,thể thao) quả bóng xoáy (bóng chày)
* danh từ
- (kỹ thuật) máy cắt ren vít, máy tiện ren
- bàn ren; đầu cắt ren ((cũng) screw-die)
* danh từ
- bàn ren; đầu cắt ren ((cũng) screw-cutter)
* danh từ
- lỗ đinh khuy
* danh từ
- (kỹ thuật) kích vít
* danh từ
- (kỹ thuật) vít bắt gỗ
* danh từ
- (kỹ thuật) đai ốc
* danh từ
- (thực vật học) cây dừa dại
* danh từ
- cánh quạt (máy bay)
* danh từ
- tàu có chân vịt
* danh từ
- (kỹ thuật) tarô
* danh từ
- (kỹ thuật) ren
* danh từ
- (kỹ thuật) bánh vít
* danh từ
- cái siết vít, chìa vặn vít
* tính từ
- xoắn đinh ốc, có đường ren đinh ốc
- (từ lóng) say rượu; ngà ngà say, chếnh choáng hơi men
set screw
* danh từ
- (kỹ thuật) vít định kỳ
* danh từ
- cái chìa vít, cái vặn đinh vít
adjusting screw
- (Tech) vít điều chỉnh
* danh từ
- cái vít lục giác bằng gỗ
* danh từ
- trục vít dẫn hướng
* danh từ
- bu-lông; vít
* danh từ
- cái mũ vít
* danh từ
- móc có vít
* tính từ
- có hình xoắn ốc
* danh từ
- cái bàn ren

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S