English → Vietnamese
scran
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
scran
* danh từ
- (nghĩa bóng) thức ăn; đồ ăn vụn
!bad scran to...!
- thật là không may cho...!
- (nghĩa bóng) thức ăn; đồ ăn vụn
!bad scran to...!
- thật là không may cho...!