English → Vietnamese
bathrobe
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
bathrobe
- thành ngữ bath
- bathrobe
- áo choàng tắm
- thành ngữ bath
- bathrobe
- áo choàng tắm
- bathrobe
- áo choàng tắm
- thành ngữ bath
- bathrobe
- áo choàng tắm
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
bathrobe
cái áo tắm ; tắm kìa ; áo choàng tắm ;
bathrobe
cái áo tắm ; tắm kìa ; áo choàng tắm ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
bathrobe
- thành ngữ bath
- bathrobe
- áo choàng tắm
- thành ngữ bath
- bathrobe
- áo choàng tắm
- bathrobe
- áo choàng tắm
- thành ngữ bath
- bathrobe
- áo choàng tắm