English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: bathos

Best translation match:
English Vietnamese
bathos
* danh từ
- chỗ sâu, vực thẳm
=the bathos of stupidity+ sự ngu đần tột bực
- (văn học) sự tầm thường; sự rơi tõm từ chỗ trang nghiêm đến chỗ lố bịch (lối hành văn)

May be synonymous with:
English English
bathos; mawkishness
insincere pathos
bathos; anticlimax
a change from a serious subject to a disappointing one

May related with:
English Vietnamese
bathos
* danh từ
- chỗ sâu, vực thẳm
=the bathos of stupidity+ sự ngu đần tột bực
- (văn học) sự tầm thường; sự rơi tõm từ chỗ trang nghiêm đến chỗ lố bịch (lối hành văn)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: