English → Vietnamese
sciomachy
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
sciomachy
* danh từ
- cuộc đánh nhau với bóng, cuộc chiến đấu tưởng tượng; cuộc đấu tranh vô ích
- cuộc đánh nhau với bóng, cuộc chiến đấu tưởng tượng; cuộc đấu tranh vô ích
Other matches
Other phrases built from the same root.
sciomachy
* danh từ
- cuộc đánh nhau với bóng, cuộc chiến đấu tưởng tượng; cuộc đấu tranh vô ích
- cuộc đánh nhau với bóng, cuộc chiến đấu tưởng tượng; cuộc đấu tranh vô ích