English → Vietnamese
scarification
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
scarification
* danh từ
- (y học) sự rạch nông da; vết rạch nông da
- (nông nghiệp) sự xới đất bằng máy xới
- (y học) sự rạch nông da; vết rạch nông da
- (nông nghiệp) sự xới đất bằng máy xới
Other matches
Other phrases built from the same root.
scarification
* danh từ
- (y học) sự rạch nông da; vết rạch nông da
- (nông nghiệp) sự xới đất bằng máy xới
- (y học) sự rạch nông da; vết rạch nông da
- (nông nghiệp) sự xới đất bằng máy xới
* danh từ
- dao rạch nông
- dao rạch nông