EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

bastard

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

bastard
* tính từ
- hoang (đẻ hoang)
- giả mạo, pha tạp, lai; lai căng (ngôn ngữ)
=bastard French+ tiếng Pháp lai căng
- loại xấu
=bastard sugar+ đường loại xấu
* danh từ
- con hoang
- vật pha tạp, vật lai
- đường loại xấu

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

bastard
anh là đồ chó ; bây giờ ; bựa nhân ; chó chết ; chó ; chó đó ; chậm chạp ; chết mẹ mày ; chết mẹ ; chết tiệt ; chết ; chủng ; con hoang ; con ; cà chớn ; cái tên ; cái đồ ; cây ; cẩu ; già ; gián chết tiệt ; gã khốn ; hoang ; hắn ta lại đối ; hắn ; khô ; khốn khiếp ; khốn kiếp này ; khốn kiếp ; khốn kiếp đó ; khốn này ; khốn nạn lắm ; khốn nạn này ; khốn nạn ; khốn thật ; khốn ; khốn ích kỷ ; khốn đã ; khốn đó ; khốn đầu to kia kìa ; là gã khốn ; là khốn nạn ; là thằng khốn ; là tên khốn kiếp ; là tên khốn ; láo toét ; lão già ; lão khốn ; lão khốn đó ; lũ khốn ; milo ; ng chó con ; ngốc ; này vô ; quân khô ; quỷ sứ ; thú hoang ; thú đó ; thất đức kia ; thật không ra gì ; thằng bệnh ; thằng bựa này ; thằng chó ; thằng con ; thằng khốn chính ; thằng khốn dartmouth đó ; thằng khốn kiếp ; thằng khốn nạn ; thằng khốn ; thằng này ; thằng quỷ nhỏ ; thằng tiểu tử ; thằng tên ; thằng tồi tệ ; thằng xấu xa ; thằng ; tâm lý bất thường ; tên con hoang ; tên khốn già ; tên khốn kiếp ; tên khốn mang ; tên khốn ; tên khốn đáng ; tên khốn đó ; tên ; tồi ; việc bất ; vất vả ; à ; ông cậu nhà ; ông già ; đcm ; đáng buồn ; đáng khinh ; đó ; đểu ; đồ chó má ; đồ chó để ; đồ con hoang ; đồ con ; đồ khốn dơ bẩn ; đồ khốn kiếp ; đồ khốn ; đồ ; đổ khốn kiếp ; đứa khốn nạn ;
bastard
anh là đồ chó ; bây giờ ; bất ; bựa nhân ; ca ; ca ́ ; chó chết ; chó ; chó đó ; chậm chạp ; chết mẹ mày ; chết mẹ ; chết tiệt ; chủng ; con hoang ; cà chớn ; cái tên súc ; cái đồ ; cây ; cẩu ; già ; gián chết tiệt ; gã khốn ; hoang ; hắn ta lại đối ; hắn ; khô ; khốn khiếp ; khốn kiếp này ; khốn kiếp ; khốn kiếp đó ; khốn này ; khốn nạn lắm ; khốn nạn này ; khốn nạn ; khốn thật ; khốn ; khốn ích kỷ ; khốn đã ; khốn đó ; khốn đầu to kia kìa ; khổ ; là gã khốn ; là khốn nạn ; là thằng khốn ; là tên khốn kiếp ; là tên khốn ; láo toét ; lão già ; lão khốn ; lão khốn đó ; lũ khốn ; lễ ; mason ; milo ; ng chó con ; ngốc ; này vô ; quân khô ; quỷ sứ ; tao ; thú hoang ; thú đó ; thất đức kia ; thật không ra gì ; thằng bệnh ; thằng bựa này ; thằng chó ; thằng con ; thằng khốn chính ; thằng khốn dartmouth đó ; thằng khốn kiếp ; thằng khốn nạn ; thằng khốn ; thằng này ; thằng quỷ nhỏ ; thằng tiểu tử ; thằng tên ; thằng tồi tệ ; thằng ; tâm lý bất thường ; tên con hoang ; tên khốn già ; tên khốn kiếp ; tên khốn mang ; tên khốn ; tên khốn đáng ; tên khốn đó ; tên ; tồi ; việc bất ; vất vả ; à ; ông cậu nhà ; ông già ; đcm ; đáng khinh ; đó ; đểu ; đồ chó má ; đồ chó để ; đồ con hoang ; đồ con ; đồ khốn dơ bẩn ; đồ khốn kiếp ; đồ khốn ; đồ ; đổ khốn kiếp ; đứa khốn nạn ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

bastard asshole; cocksucker; dickhead; mother fucker; motherfucker; prick; shit; sob; son of a bitch; whoreson
insulting terms of address for people who are stupid or irritating or ridiculous
bastard by-blow; illegitimate; illegitimate child; love child; whoreson
the illegitimate offspring of unmarried parents
bastard mongrel
derogatory term for a variation that is not genuine; something irregular or inferior or of dubious origin
bastard bogus; fake; phoney; phony
fraudulent; having a misleading appearance

Other matches

Other phrases built from the same root.

bastard file
* danh từ
- dũa cỡ vừa
bastard slip
* danh từ
- (thực vật học) chồi rễ
- con đẻ hoang
* ngoại động từ
- tuyên bố là con hoang
* danh từ
- sự pha tạp, sự lai căng
- sự tuyên bố là con hoang
* danh từ
- sự pha tạp, sự lai căng
- sự tuyên bố là con hoang

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with B