English to Vietnamese
Search Query: bastardize
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
bastardize
|
* ngoại động từ
- tuyên bố là con hoang |
May be synonymous with:
| English | English |
|
bastardize; bastardise
|
change something so that its value declines; for example, art forms
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
bastard file
|
* danh từ
- dũa cỡ vừa |
|
bastard slip
|
* danh từ
- (thực vật học) chồi rễ - con đẻ hoang |
|
bastardize
|
* ngoại động từ
- tuyên bố là con hoang |
|
bastardisation
|
* danh từ
- sự pha tạp, sự lai căng - sự tuyên bố là con hoang |
|
bastardization
|
* danh từ
- sự pha tạp, sự lai căng - sự tuyên bố là con hoang |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
