EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

scabrous

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

scabrous
* tính từ
- (sinh vật học) ráp, xù xì
- khó diễn đạt cho thanh nhã, khó diễn đạt một cách tế nhị (vấn đề tục tĩu...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khó khăn, trắc trở

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

scabrous
hỡi hải ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

scabrous lepidote; leprose; scaly; scurfy
rough to the touch; covered with scales or scurf

Other matches

Other phrases built from the same root.

scabrous
* tính từ
- (sinh vật học) ráp, xù xì
- khó diễn đạt cho thanh nhã, khó diễn đạt một cách tế nhị (vấn đề tục tĩu...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khó khăn, trắc trở
* danh từ
- sự ráp, sự xù xì
- tính khó diễn đạt cho thanh nhã, tính khó diễn đạt một cách tế nhị
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự khó khăn, sự trắc trở

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S