English → Vietnamese
saturated
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
saturated
* tính từ
- no, bão hoà
- thấm đẫm
- thẫm, đậm, không hoà màu trắng (màu sắc)
- no, bão hoà
- thấm đẫm
- thẫm, đậm, không hoà màu trắng (màu sắc)
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
saturated concentrated
being the most concentrated solution possible at a given temperature; unable to dissolve still more of a substance
saturated pure
(of color) being chromatically pure; not diluted with white or grey or black
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- tính có thể làm no, tính có thể làm cho bão hoà; độ bão hoà
- tính có thể làm no, tính có thể làm cho bão hoà; độ bão hoà
* tính từ
- có thể làm no, có thể bão hoà
- có thể làm no, có thể bão hoà
* tính từ
- no, bão hoà
- (thơ ca) thẫm, đẫm, đậm
* ngoại động từ
- làm no, làm bão hoà
- tẩm, ngấm, thấm đẫm
- (quân sự) ném bom ồ ạt, ném bom tập trung
- no, bão hoà
- (thơ ca) thẫm, đẫm, đậm
* ngoại động từ
- làm no, làm bão hoà
- tẩm, ngấm, thấm đẫm
- (quân sự) ném bom ồ ạt, ném bom tập trung
saturated
* tính từ
- no, bão hoà
- thấm đẫm
- thẫm, đậm, không hoà màu trắng (màu sắc)
- no, bão hoà
- thấm đẫm
- thẫm, đậm, không hoà màu trắng (màu sắc)
* danh từ
- sự no, sự bão hoà, trạng thái bão hoà; độ bão hoà
- sự tẩm, sự thấm đẫm
- sự no, sự bão hoà, trạng thái bão hoà; độ bão hoà
- sự tẩm, sự thấm đẫm
* danh từ
- chất làm bão hoà
- chất làm bão hoà
* danh từ
- sự làm bão hoà
- sự làm bão hoà
* danh từ
- người làm bảo hoà, vật làm bão hoà
- nồi làm bảo hoà, bình làm bão hoà
- người làm bảo hoà, vật làm bão hoà
- nồi làm bảo hoà, bình làm bão hoà