English → Vietnamese
basilisk
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
basilisk
* danh từ
- (thần thoại,thần học) rắn thần
- (động vật học) giông túi (loài giông có túi khí ở đầu)
- (thần thoại,thần học) rắn thần
- (động vật học) giông túi (loài giông có túi khí ở đầu)