English to Vietnamese
Search Query: sac
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
sac
|
* danh từ
- (sinh vật học); (y học) túi, bao - (như) sack |
May be synonymous with:
| English | English |
|
sac; pocket; pouch; sack
|
an enclosed space
|
|
sac; theca
|
a case or sheath especially a pollen sac or moss capsule
|
|
sac; sauk
|
a member of the Algonquian people formerly living in Wisconsin in the Fox River valley and on the shores of Green Bay
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cul-de-sac
|
* danh từ
- phố cụt, ngõ cụt - bước đường cùng; đường không lối thoát - (giải phẫu) túi cùng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
