English → Vietnamese
rollable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
rollable
* tính từ
- chịu cán; có thể cán được
- chịu cán; có thể cán được
Other matches
Other phrases built from the same root.
rollable
* tính từ
- chịu cán; có thể cán được
- chịu cán; có thể cán được