English → Vietnamese
rogation
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
rogation
* danh từ
- (cổ La mã) dự án luật (trình bày trước Đại hội Quốc dân)
- bài kinh cầu nguyện đặc biệt hát trong ba ngày (Rogation Days) trước ngày Lễ thăng thiên; lễ cầu yên (để được mùa...)
- (cổ La mã) dự án luật (trình bày trước Đại hội Quốc dân)
- bài kinh cầu nguyện đặc biệt hát trong ba ngày (Rogation Days) trước ngày Lễ thăng thiên; lễ cầu yên (để được mùa...)
Other matches
Other phrases built from the same root.
rogation
* danh từ
- (cổ La mã) dự án luật (trình bày trước Đại hội Quốc dân)
- bài kinh cầu nguyện đặc biệt hát trong ba ngày (Rogation Days) trước ngày Lễ thăng thiên; lễ cầu yên (để được mùa...)
- (cổ La mã) dự án luật (trình bày trước Đại hội Quốc dân)
- bài kinh cầu nguyện đặc biệt hát trong ba ngày (Rogation Days) trước ngày Lễ thăng thiên; lễ cầu yên (để được mùa...)
rogation sunday
* danh từ
- (Rogation Sunday) ngày chủ nhật trước ngày Lễ thăng thiên
- (Rogation Sunday) ngày chủ nhật trước ngày Lễ thăng thiên
* danh từ, pl
- bài kinh cầu nguyện đặc biệt hát trong ba ngày (Rogation Days) trước ngày Lễ thăng thiên
- bài kinh cầu nguyện đặc biệt hát trong ba ngày (Rogation Days) trước ngày Lễ thăng thiên