EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

barely

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

barely
* phó từ
- công khai, rõ ràng
- rỗng không, trơ trụi; nghèo nàn
- vừa mới, vừa đủ
=to have barely enough time to catch the train+ có vừa đủ thời gian để bắt kịp xe lửa

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

barely
bareiy ; chi ̉ vư ̀ a mơ ; chi ̉ vư ̀ a mơ ́ ; chí còn không ; chí còn suýt không ; chí suýt ; chí ; chút nào đâu ; chưa ; chẳng bao ; chẳng ; chỉ mới gần ; chỉ mới ; chỉ nhúc ; chỉ vài từ ; chỉ vừa mới ; chỉ vừa ; chỉ ; chỉ đủ ; còn chưa ; còn không ; cũng không ; gần như chưa ; gần như không ; gần như ; gần như ổn ; hiếm ; hầu như không ; hầu như ; hết ; hề ; khó lòng níu ; khó mà ; khó ; không co ; không co ̀ ; không còn ; không mảy may ; không ; kỹ ; là người đó chỉ ; làm chỉ đủ ; may mà ; mà ; mãi mới ; mới chỉ ; mới ; mới đây thôi ; mới được ; ngôn ; người đó chỉ ; nhúc ; như hầu như không ; như mới ; như ; nói rõ ; nắm ; rất mờ ; rất ít ; thường không ; thấy không ; thậm chí suýt ; thậm chí ta còn không ; trống rỗng ; tất nhiên rồi ; tới vừa kịp lúc ; vô ; vừa mới ; vừa vặn ; vừa xong ; vừa ; vừa được ; vừa đủ ; yếu lắm ; ít khi ; ít ; điên ; đâu có ; đâu ; đây gần như không ; đã gần như ; đó chỉ ; đơn gia ; đủ ; ̀ chi ̉ vư ̀ a mơ ;
barely
bareiy ; bi ; biết ; chí còn không ; chí còn suýt không ; chí suýt ; chí ; chút nào đâu ; chưa ; chẳng bao ; chẳng ; chỉ mới gần ; chỉ mới ; chỉ nhúc ; chỉ vài từ ; chỉ vừa mới ; chỉ vừa ; chỉ ; chỉ đủ ; co ; còn chưa ; còn không ; cũng không ; gần như chưa ; gần như không ; gần như ; gần như ổn ; hiếm ; hầu như không ; hầu như ; hết ; hề ; khó lòng níu ; khó mà ; khó ; không co ; không co ̀ ; không còn ; không mảy may ; không ; kỹ ; là người đó chỉ ; làm chỉ đủ ; mà ; mãi mới ; mới chỉ ; mới ; mới đây thôi ; mới được ; ngô ; ngôn ; người đó chỉ ; nhúc ; như hầu như không ; như mới ; như ; nói rõ ; nắm ; rất mờ ; rất ít ; thường không ; thấy không ; thậm chí suýt ; thậm chí ta còn không ; trống rỗng ; tất nhiên rồi ; tới vừa kịp lúc ; vô ; vư ̀ a mơ ; vư ̀ a mơ ́ ; vừa mới ; vừa vặn ; vừa xong ; vừa ; vừa được ; vừa đủ ; yếu lắm ; ít khi ; ít ; điên ; đâu có ; đâu ; đây gần như không ; đã gần như ; đó chỉ ; đủ ; ̉ vư ̀ a mơ ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

barely scantily
in a sparse or scanty way

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- đầu trần
barely
* phó từ
- công khai, rõ ràng
- rỗng không, trơ trụi; nghèo nàn
- vừa mới, vừa đủ
=to have barely enough time to catch the train+ có vừa đủ thời gian để bắt kịp xe lửa
* danh từ
- sự trần trụi, sự trần truồng, sự trơ trụi
- sự thiếu thốn, tình trạng nghèo xác nghèo xơ
bare board
- (Tech) bảng trần (chưa gắn linh kiện)
bare cable
- (Tech) cáp trần
bare conductor
- (Tech) dây dẫn trần
bare bones
- cái dơn giản nhất hoặc quan trọng nhất của một vấn đề

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with B