English → Vietnamese
riprap
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
riprap
* danh từ
- (kiến trúc) đóng đắp
* ngoại động từ
- (kiến trúc) đổ đá vào, đổ đá lên
- (kiến trúc) đóng đắp
* ngoại động từ
- (kiến trúc) đổ đá vào, đổ đá lên