English → Vietnamese
ridgeway
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
ridgeway
* danh từ
- đường đi (lối đi) ngoằn ngoèo dọc đỉnh đồi, núi
- đường đi (lối đi) ngoằn ngoèo dọc đỉnh đồi, núi
Other matches
Other phrases built from the same root.
ridgeway
* danh từ
- đường đi (lối đi) ngoằn ngoèo dọc đỉnh đồi, núi
- đường đi (lối đi) ngoằn ngoèo dọc đỉnh đồi, núi