English → Vietnamese
rhythmically
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
rhythmically
* phó từ
- có nhịp điệu; nhịp nhàng
- có nhịp điệu; nhịp nhàng
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
rhythmically
một cách nhịp nhàng ; đều đặn ;
rhythmically
một cách nhịp nhàng ; đều đặn ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- có nhịp điệu
- nhịp nhàng
=rhythmic dance+ điệu múa nhịp nhàng
- có nhịp điệu
- nhịp nhàng
=rhythmic dance+ điệu múa nhịp nhàng
rhythmically
* phó từ
- có nhịp điệu; nhịp nhàng
- có nhịp điệu; nhịp nhàng
* danh từ
- tiết tấu học
- tiết tấu học