English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: rhythms

Probably related with:
English Vietnamese
rhythms
nhịp sinh học ; nhịp ; nhịp điệu bị rối loạn ; những giai điệu ; sẽ ; trống ;
rhythms
nhịp sinh học ; nhịp ; nhịp điệu bị rối loạn ; những giai điệu ; sẽ ; trống ;

May related with:
English Vietnamese
rhythm and blues
* danh từ
- loại âm nhạc dân gian dựa trên điệu blu
rhythm method
* danh từ
- phương pháp tránh thai (bằng cách kiêng giao hợp gần thời gian rụng trứng)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: