English → Vietnamese
rhythms
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
rhythms
nhịp sinh học ; nhịp ; nhịp điệu bị rối loạn ; những giai điệu ; sẽ ; trống ;
rhythms
nhịp sinh học ; nhịp ; nhịp điệu bị rối loạn ; những giai điệu ; sẽ ; trống ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
rhythm and blues
* danh từ
- loại âm nhạc dân gian dựa trên điệu blu
- loại âm nhạc dân gian dựa trên điệu blu
rhythm method
* danh từ
- phương pháp tránh thai (bằng cách kiêng giao hợp gần thời gian rụng trứng)
- phương pháp tránh thai (bằng cách kiêng giao hợp gần thời gian rụng trứng)